Nghĩa tiếng Việt
tơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绵 là giản thể của 綿. Dạng phồn thể 綿 = 糹(tơ, biểu nghĩa) + 帛 (lụa, biểu nghĩa/âm). Hai bộ đều liên quan đến tơ lụa — hội ý: tơ mềm mại liên tiếp. Wiktionary dẫn đến 綿.
Hán-Việt: miên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miên": tơ 纟mịn như lụa 帛 — sợi miên man kéo dài không dứt, mềm như bông tơ.
Gương Hán-Việt
miên miên (綿綿 — liên tục bất tuyệt), hải miên (海绵 — bọt biển)
Mở khoá kiến thức
Biết 绵 mở khoá: 海绵 (hải miên — bọt biển), 连绵 (liên miên — kéo dài liên tục), 绵延 (miên diên — trải dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 绵 là giản thể của 綿. Dạng phồn thể 綿 là hội ý/hình thanh: 糹(tơ sợi, biểu nghĩa) + 帛 (lụa, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: tơ thô, bông tơ tằm chưa xe. Mở rộng: mềm mại, kéo dài liên tục. Hán-Việt: 'miên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 连绵的山脉延伸到天边。
Dãy núi liên miên kéo dài đến tận chân trời.
- 海绵吸水性很强。
Bọt biển có khả năng hút nước rất mạnh.
- 她用绵软的声音唱歌。
Cô ấy hát bằng giọng mềm mại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.