Nghĩa tiếng Việt
tơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
Âm Hán Việt
miên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 11 nét
绵 là giản thể của 綿. Dạng phồn thể 綿 = 糹(tơ, biểu nghĩa) + 帛 (lụa, biểu nghĩa/âm). Hai bộ đều liên quan đến tơ lụa — hội ý: tơ mềm mại liên tiếp. Wiktionary dẫn đến 綿.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc sau phó từ để miêu tả trạng thái mềm mại hoặc kéo dài liên miên.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: miên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miên": tơ 纟mịn như lụa 帛 — sợi miên man kéo dài không dứt, mềm như bông tơ.
Gương Hán-Việt
miên miên (綿綿 — liên tục bất tuyệt), hải miên (海绵 — bọt biển)
Mở khoá kiến thức
Biết 绵 mở khoá: 海绵 (hải miên — bọt biển), 连绵 (liên miên — kéo dài liên tục), 绵延 (miên diên — trải dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 绵 là giản thể của 綿. Dạng phồn thể 綿 là hội ý/hình thanh: 糹(tơ sợi, biểu nghĩa) + 帛 (lụa, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: tơ thô, bông tơ tằm chưa xe. Mở rộng: mềm mại, kéo dài liên tục. Hán-Việt: 'miên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 连绵的山脉延伸到天边。
Dãy núi liên miên kéo dài đến tận chân trời.
- 海绵吸水性很强。
Bọt biển có khả năng hút nước rất mạnh.
- 她用绵软的声音唱歌。
Cô ấy hát bằng giọng mềm mại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.