Từ vựng tiếng Trung
mián綿

Nghĩa tiếng Việt

tơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

綿 là hội ý (hoặc cải tổ từ 緜): 糸 (mịch — sợi tơ) + 帛 (bạch — vải lụa). Wiktionary giải thích 綿 là tổ hợp của 糸 và 帛 được tái cơ cấu từ chữ cổ 緜. Hội ý chỉ tơ bông mềm mại.

Hán-Việt: miên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miên": tơ (糸) và lụa (帛) hòa quyện — 'miên man' là sợi tơ dài kéo không dứt, mềm như bông.

Gương Hán-Việt

"miên" trong "miên man" (kéo dài mãi), "miên viễn" (xa xôi liên miên), "miên mật" (liên tục, dày đặc), "liên miên" (liên tục).

Mở khoá kiến thức

Biết 綿 mở khoá: 綿延 (miên diên — kéo dài), 綿密 (miên mật), 綿羊 (cừu/dê lông), 綿花 (bông vải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 綿 (mián) là sự tái cơ cấu của 緜: 糸 (sợi tơ) + 帛 (vải lụa). 系 trong 緜 biến thành 糸 và chuyển sang trái. Nghĩa: bông tơ cuộn, vải bông, mềm mại, kéo dài liên tục. Tiếng Việt dùng 綿 trong "miên man" (kéo dài), "miên viễn" (xa tít).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這件衣服是純棉綿料製成的。Zhè jiàn yīfu shì chún mián liào zhìchéng de. thanh 4

    Chiếc áo này được làm từ vải bông thuần tuý.

  • 山脈綿延數百公里。Shānmài miányán shùbǎi gōnglǐ. thanh 1

    Dãy núi trải dài hàng trăm kilômét.

  • 他的思念如綿綿細雨。Tā de sīniàn rú miánmián xì yǔ. thanh 1

    Nỗi nhớ của anh như mưa phùn miên man không dứt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 棉 (miên) là bông vải (bộ 木), 綿 (miên) là tơ bông/mềm mại (bộ 糸) — cùng âm, khác bộ

  • 緜 là dạng cổ của 綿, cùng nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.