Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vải lụa

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帛 = 白 (Bạch, biểu âm: đọc gần bó) + 巾 (Can, biểu nghĩa: vải). Chữ hình thanh: 巾 chỉ đây là loại vải dệt, 白 cho âm đọc.

Hán-Việt: bạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bạch": vải (巾) màu trắng (白) — lụa bạch là loại vải quý trong cổ đại.

Gương Hán-Việt

帛 trong "帛书" (lụa thư — văn tự viết trên lụa), "财帛" (tiền của, của cải).

Mở khoá kiến thức

Biết 帛 mở khoá các từ về vải lụa cổ đại: 布帛 (vải vóc), 帛书 (thư viết trên lụa), 币帛 (lễ vật vải lụa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帛 oracle 1
Giáp cốt văn
帛 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 帛 là chữ hình thanh: 巾 (can — vải) biểu nghĩa, 白 (bạch) biểu âm. Nghĩa gốc là lụa, vải dệt quý. Trong giáp cốt văn và kim văn đã thấy chữ này, chỉ các loại vải lụa dùng trong lễ nghi và thương mại cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用帛来写字。Gǔdài yòng bó lái xiězì. thanh 3

    Thời cổ đại người ta dùng lụa để viết chữ.

  • 财帛动人心。Cáibó dòng rén xīn. thanh 2

    Của cải làm rung động lòng người.

  • 帛书是珍贵的历史文献。Bóshū shì zhēnguì de lìshǐ wénxiàn. thanh 2

    Thư trên lụa là tài liệu lịch sử quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 帛 chứa 白 làm phần biểu âm, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 巾, đều chỉ vải nhưng 布 là vải thô, 帛 là lụa quý

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.