Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

rộng; thống suốt; đánh bạc

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

博 là chữ hình thanh (psc): 十 (mười, biểu nghĩa: nhiều, hoàn chỉnh) + 尃 (biểu âm). Nghĩa 'rộng rãi, thông suốt, phong phú'.

Hán-Việt: bac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bác": người học rộng đủ mười (十) phương trải khắp (尃) — đó là 'bác', học rộng, bác học.

Gương Hán-Việt

'Bác' trong 'bác sĩ', 'bác học', 'uyên bác', 'bác lãm', 'cờ bạc (đổ bác)'.

Mở khoá kiến thức

Biết 博 mở khoá 博士 (bác sĩ, tiến sĩ), 博物馆 (bác vật quán, bảo tàng), 赌博 (đổ bác, cờ bạc), 博客 (bác khách, blog), 博览会 (bác lãm hội, triển lãm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

博 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 博 là chữ hình thanh gồm 十 (mười — biểu nghĩa: con số đầy đủ, hoàn chỉnh, hàm ý 'rộng khắp') + 尃 (biểu âm). Nghĩa gốc 'rộng, đầy đủ, phong phú' phái sinh các nghĩa 'uyên bác, học rộng, đánh bạc (vốn là trò chơi 'bác hí', thấy phổ biến)'. Tự dạng 尃 phía bên phải vẫn giữ trong dạng hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他正在读博士。tā zhèng zài dú bó shì. thanh 1

    Anh ấy đang học tiến sĩ.

  • 我们去博物馆参观。wǒ men qù bó wù guǎn cān guān. thanh 3

    Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.

  • 他喜欢写博客。tā xǐ huān xiě bó kè. thanh 1

    Anh ấy thích viết blog.

  • 赌博是不好的习惯。dǔ bó shì bù hǎo de xí guàn. thanh 3

    Cờ bạc là thói quen không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 搏 = 扌 + 尃(biến), tự dạng phần phải gần giống 博, dễ nhầm bộ thủ

  • 傅 = 亻 + 尃, cùng phần 尃 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.