Từ vựng tiếng Trung
huá

Nghĩa tiếng Việt

đẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

华 là giản thể của 華. Bản giản thể = 化 (biểu âm) + 十 (biểu nghĩa, gốc là thân lá). Hình thanh (psc).

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": chữ 化 (biến hoá) cùng 十 — cây cỏ biến đổi nở rộ, đó là 'hoa' (rực rỡ, Trung Hoa).

Gương Hán-Việt

hoa trong "Trung Hoa" 中华, "hoa lệ" 华丽

Mở khoá kiến thức

Biết 华 mở khoá nhóm từ về Trung Hoa: 中华, 华人, 华侨, 华丽, 豪华.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

华 bronze 1
Kim văn
华 bigseal 1
Đại triện
华 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 华 = 化 + 十 (ls=psc, c1=p c2=s). 化 cho âm huá; 十 là phần giản hoá từ thân lá cây. Bản giản thể xuất hiện trong phương án giản hoá 1956. Nghĩa gốc 'hoa cỏ rực rỡ', mở rộng thành 'tráng lệ, người Hoa, Trung Hoa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中华文化历史悠久。zhōng huá wén huà lì shǐ yōu jiǔ. thanh 1

    Văn hoá Trung Hoa lịch sử lâu đời.

  • 他是海外华人。tā shì hǎi wài huá rén. thanh 1

    Anh ấy là người Hoa hải ngoại.

  • 这家酒店很豪华。zhè jiā jiǔ diàn hěn háo huá. thanh 4

    Khách sạn này rất sang trọng.

  • 她的衣服很华丽。tā de yī fu hěn huá lì. thanh 1

    Quần áo cô ấy rất lộng lẫy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 十 thành 化

  • cùng Hán-Việt 'hoa', dễ nhầm 'Trung Hoa' với 'bông hoa'

  • hình dạng dưới gần với 华

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.