Từ vựng tiếng Trung
huá*yì华
裔
Nghĩa tiếng Việt
người Hoa
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
华
Bộ: 十 (số mười)
6 nét
裔
Bộ: 衣 (quần áo)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 华: Bên trên là bộ '十' (mười), bên dưới là bộ '化' (biến đổi). Tượng trưng cho sự phồn hoa, rực rỡ.
- 裔: Bên trái là bộ '衣' (quần áo), bên phải là chữ '夷' (người nước ngoài). Tượng trưng cho con cháu, hậu duệ.
→ 华裔: Người có gốc gác từ Trung Quốc, con cháu của người Hoa.
Từ ghép thông dụng
华人
Người Hoa
中华
Trung Hoa
华丽
Lộng lẫy