Từ vựng tiếng Trung
Huá*rén

Nghĩa tiếng Việt

người Hoa

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '华' bao gồm bộ '艹', gợi ý đến sự xanh tươi, thịnh vượng.
  • Chữ '人' là hình ảnh một người đứng thẳng, biểu thị cho con người.

'华人' có nghĩa là người Trung Quốc, nhấn mạnh đến sự thịnh vượng và văn hóa phong phú của dân tộc này.

Từ ghép thông dụng

中华zhōnghuá

Trung Hoa

华丽huálì

hoa lệ, lộng lẫy

华裔huáyì

người gốc Hoa