Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huá*měi华

Nghĩa tiếng Việt

lộng lẫy, tráng lệ, hoa mỹ

Âm Hán Việt

hoa mĩ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

6 nét

Bộ: 羊 (con dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoa mĩ

Từng chữ

  • 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
  • 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件礼服设计得非常华美。Zhè jiàn lǐfú shèjì de fēicháng huáměi. thanh 4
  • 她的演讲辞藻华美,引人入胜。Tā de yǎnjiǎng cízǎo huáměi, yǐnrén rùshèng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.