Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
huá

Nghĩa tiếng Việt

đẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc

Âm Hán Việt

hoa

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 华 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

华 là giản thể của 華. Bản giản thể = 化 (biểu âm) + 十 (biểu nghĩa, gốc là thân lá). Hình thanh (psc).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Làm tính từ tu sức cho danh từ hoặc làm danh từ chỉ đất nước, người Trung Quốc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": chữ 化 (biến hoá) cùng 十 — cây cỏ biến đổi nở rộ, đó là 'hoa' (rực rỡ, Trung Hoa).

Gương Hán-Việt

hoa trong "Trung Hoa" 中华, "hoa lệ" 华丽

Mở khoá kiến thức

Biết 华 mở khoá nhóm từ về Trung Hoa: 中华, 华人, 华侨, 华丽, 豪华.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

华 bronze 1
Kim văn
华 bigseal 1
Đại triện
华 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 华 = 化 + 十 (ls=psc, c1=p c2=s). 化 cho âm huá; 十 là phần giản hoá từ thân lá cây. Bản giản thể xuất hiện trong phương án giản hoá 1956. Nghĩa gốc 'hoa cỏ rực rỡ', mở rộng thành 'tráng lệ, người Hoa, Trung Hoa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhōng thanh 1huá thanh 2wén thanh 2huà thanh 4 thanh 4shǐ thanh 3yōu thanh 1jiǔ. thanh 3

    Văn hoá Trung Hoa lịch sử lâu đời.

  • thanh 1shì thanh 4hǎi thanh 3wài thanh 4huá thanh 2rén. thanh 2

    Anh ấy là người Hoa hải ngoại.

  • zhè thanh 4jiā thanh 1jiǔ thanh 3diàn thanh 4hěn thanh 3háo thanh 2huá. thanh 2

    Khách sạn này rất sang trọng.

  • thanh 1de thanh 5 thanh 1fu thanh 5hěn thanh 3huá thanh 2lì. thanh 4

    Quần áo cô ấy rất lộng lẫy.

  • 中华文化博大精深。Zhōnghuá wénhuà bódàjīngshēn thanh 1

    Văn hóa Trung Hoa rộng lớn và sâu sắc

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 十 thành 化

  • cùng Hán-Việt 'hoa', dễ nhầm 'Trung Hoa' với 'bông hoa'

  • hình dạng dưới gần với 华

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.