Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

so sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

比 là chữ hội ý: hai chữ 人 (người) đứng song song quay cùng hướng – ý nói “sánh đôi, so kè”. Bản thân 比 là một bộ thủ độc lập, không tách thêm.

Hán-Việt: tỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỷ": hai người đứng sát quay cùng hướng – đặt cạnh nhau để đo cao thấp; đó chính là 比 (so sánh, tỷ).

Gương Hán-Việt

“tỷ” trong tỷ lệ, tỷ số, so sánh (tỷ giảo), không thể tỷ ví.

Mở khoá kiến thức

Biết 比 mở khoá 比如, 比较, 对比, 无比, 比赛 và cấu trúc so sánh “A 比 B + tính từ”.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

比 oracle 1
Giáp cốt văn
比 bronze 1
Kim văn
比 bigseal 1
Đại triện
比 seal 1
Tiểu triện

Theo Thuyết Văn, 比 là hội ý từ hai chữ 人 (người) đứng kề nhau quay cùng hướng – ý nghĩa “sánh kề, so đo, đặt cạnh nhau”. Có thuyết khác (Chu Vạn Lý) coi đây là hình thanh ghép từ hai chữ 匕. Dù theo cách giải nào, chữ vẫn rõ ý “hai vật đặt cạnh nhau để đối chiếu”. Hình tương tự nhưng không cùng nguồn với 从, 北, 化.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我比他高。wǒ bǐ tā gāo. thanh 3

    Tôi cao hơn anh ấy.

  • 今天比昨天冷。jīntiān bǐ zuótiān lěng. thanh 1

    Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

  • 比如说,苹果。bǐrú shuō, píngguǒ. thanh 3

    Ví dụ như quả táo.

  • 他们在比赛。tāmen zài bǐsài. thanh 1

    Họ đang thi đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • rất giống 比, chỉ khác hướng quay của 2 người – cực kỳ dễ nhầm

  • đồng âm bǐ, lại có cấu trúc tương tự ở phía dưới

  • 比/化

    化 cũng là hai người nhưng quay đối, dễ lẫn 比/化

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.