Nghĩa tiếng Việt
mẹ đã chết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妣 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary nhưng thuộc bộ 女 (nữ). Là tôn xưng kính cẩn cho người mẹ đã khuất, đối xứng với 考 (khảo — cha đã khuất). Giáp cốt văn và kim văn có hình dạng cổ còn lưu giữ.
Hán-Việt: tỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉ" (mẹ đã khuất): bộ 女 (phụ nữ) — từ tôn xưng trang trọng nhất cho mẹ trong văn ngôn cổ, như "tỉ đại nhân" trên bia mộ.
Gương Hán-Việt
考妣 (khảo tỉ) = cha mẹ đã khuất; 先妣 (tiên tỉ) = mẹ đã mất
Mở khoá kiến thức
Biết 妣 đọc được văn khắc bia mộ cổ, tế văn và sử sách khi nói về cha mẹ đã khuất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 妣. Chữ thuộc bộ 女, là từ tôn xưng dùng trong văn ngôn để chỉ người mẹ đã mất. Cặp đôi truyền thống: 考妣 (khảo tỉ) = cha mẹ đã khuất. Có hình giáp cốt và kim văn còn lưu. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 先妣之恩,终身难忘。
Ân đức của mẫu thân đã khuất, suốt đời khó quên.
- 考妣俱亡,子女伤痛。
Cha mẹ đều đã khuất, con cái đau thương.
- 祭文中称亡母为先妣。
Trong văn tế, mẹ đã mất được gọi là tiên tỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.