Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bì避

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống

Âm Hán Việt

tị

1 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 避 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
辵
Số nét
16 nét

避 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 辟 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Đi tránh ra chỗ khác, gốc nghĩa 'tránh, né, đào tẩu'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ mối nguy hiểm hoặc điều không mong muốn để biểu thị sự né tránh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bì/tránh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tị": 辶 (đi) + 辟 (mở/vua) — bỏ đi để tránh ra chỗ khác, gợi nghĩa 'tránh, né' trong 避免 (tránh khỏi), 躲避 (lẩn tránh), 避难 (lánh nạn).

Gương Hán-Việt

'tị' trong 'tị nạn', 'lẩn tị' (lánh)

Mở khoá kiến thức

Nắm 避 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 避免, 逃避, 回避, 躲避, 避暑, 避难, 不可避免.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

避 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 避 là hình thanh: 辵/辶 (đi, biểu nghĩa) + 辟 (Tích, biểu âm). Nghĩa gốc là 'đi tránh ra' → 'tránh, né, lánh nạn'. Trong tiếng Trung hiện đại, dùng rộng trong các từ ghép như 逃避, 回避, 避免, 避难, 避暑.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4避bì thanh 4免miǎn thanh 3犯fàn thanh 4同tóng thanh 2样yàng thanh 4的de thanh 5错cuò thanh 4误wù. thanh 4。

    Chúng ta phải tránh phạm sai lầm tương tự.

  • 他tā thanh 1总zǒng thanh 3是shì thanh 4逃táo thanh 2避bì thanh 4问wèn thanh 4题tí. thanh 2。

    Anh ấy luôn trốn tránh vấn đề.

  • 夏xià thanh 4天tiān thanh 1去qù thanh 4山shān thanh 1里lǐ thanh 3避bì thanh 4暑shǔ. thanh 3。

    Mùa hè vào núi tránh nóng.

  • 请qǐng thanh 3躲duǒ thanh 3避bì thanh 4这zhè thanh 4边biān thanh 1的de thanh 5车chē. thanh 1。

    Hãy tránh xe ở bên này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辟

    là biểu âm của 避, chỉ khác bộ 辶 bên trái

  • 僻

    có 辟 làm bên phải, đồng âm pì/bì, dễ nhầm tự dạng

  • 壁

    có 辟 làm phần trên, đồng âm bì, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.