Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hẹp hòi

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

僻 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 辟 (Tích, biểu âm). Chữ hình thanh — người ở nơi hẻo lánh, xa xôi.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": người (亻) khai khẩn (辟) đất xa — sống nơi hẻo lánh, tách biệt, kỳ lạ.

Gương Hán-Việt

"tích" trong "thiên tích" (lệch lạc, kỳ quặc)

Mở khoá kiến thức

Biết 僻 (tích) mở khoá: 偏僻 (thiên tích — hẻo lánh, xa xôi); 僻静 (tích tĩnh — hiu quạnh, vắng vẻ); 僻远 (tích viễn — xa xôi hẻo lánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 亻 (người, biểu nghĩa) + 辟 (biểu âm). Nghĩa gốc là hẻo lánh, xa xôi — nơi người ở biệt lập, xa trung tâm. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'kỳ quặc, lập dị'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个村子很偏僻,交通不便。Zhège cūnzi hěn piānpì, jiāotōng bù biàn. thanh 4

    Ngôi làng này rất hẻo lánh, đi lại bất tiện.

  • 他喜欢住在僻静的地方。Tā xǐhuān zhù zài pìjìng de dìfang. thanh 1

    Anh ấy thích sống ở những nơi hiu quạnh.

  • 这个词比较生僻,很少有人用。Zhège cí bǐjiào shēngpì, hěn shǎo yǒu rén yòng. thanh 4

    Từ này khá xa lạ, ít người dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'tích', 辟 là khai khẩn/tránh xa còn 僻 là hẻo lánh

  • cùng âm pì, 癖 là thói quen kỳ lạ còn 僻 là hẻo lánh/kỳ quặc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.