Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bán buôn, bán sỉ; phê phán, phê bình

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

批 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 比 (Tỷ, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay đánh / vỗ — nghĩa gốc 'đánh bằng tay', mở rộng thành 'phê duyệt, phê bình' (cây bút thay bàn tay) và 'lô, mẻ, đợt' (cùng một mẻ hàng).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //
  • //chỉ trích

Hán-Việt: phê

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Phê': bàn tay (扌) so sánh (比) đánh giá — đó là 'phê' bình, 'phê' duyệt; cả nhóm cùng được phê chuẩn là một 'lô'.

Gương Hán-Việt

'Phê' trong phê bình, phê duyệt, phê chuẩn, phê phán; cũng dùng cho 'lô' (一批).

Mở khoá kiến thức

Biết 批 mở khóa 批评 (phê bình), 批准 (phê chuẩn), 批判 (phê phán), 批发 (phê phát / bán buôn), 大批 (đại phê / số lượng lớn), 审批 (thẩm phê / kiểm tra phê duyệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

批 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 批 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 比 biểu âm. Nghĩa gốc 'đánh bằng tay'; mở rộng thành 'phê chuẩn, phê bình, ghi chú', và 'lô hàng' (quantifier).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师批评了他。lǎoshī pīpíng le tā. thanh 3

    Thầy giáo đã phê bình anh ấy.

  • 这个计划已经批准了。zhège jìhuà yǐjīng pīzhǔn le. thanh 4

    Kế hoạch này đã được phê duyệt.

  • 这一批货很好。zhè yī pī huò hěn hǎo. thanh 4

    Lô hàng này rất tốt.

  • 大批游客来到这里。dàpī yóukè lái dào zhèlǐ. thanh 4

    Số lượng lớn du khách đến đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 比 là phần biểu âm; 比 là 'so', 批 là 'phê'

  • cùng âm 'pí/pī'; 皮 là 'da', 批 là 'phê'

  • 皆 = 扌 + 皮, gần giống 批 (扌 + 比); 披 là 'khoác', 批 là 'phê'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.