Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

bán buôn, bán sỉ; phê phán, phê bình

Âm Hán Việt

phê

1 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 批 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

批 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 比 (Tỷ, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay đánh / vỗ — nghĩa gốc 'đánh bằng tay', mở rộng thành 'phê duyệt, phê bình' (cây bút thay bàn tay) và 'lô, mẻ, đợt' (cùng một mẻ hàng).

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Động từ动词

Thường làm động từ chỉ việc phê duyệt, chỉ trích hoặc làm lượng từ cho một nhóm, một lô hàng.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Khi là lượng từ,批 đếm nhóm người hoặc hàng hóa được xử lý cùng lúc (一批学生 - một nhóm sinh viên, 一批货 - một lô hàng). Khi là động từ,批 nghĩa là "phê, duyệt hoặc chấm, sửa" (批准 - phê chuẩn, 批改 - chấm sửa).

  • //
  • //chỉ trích

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phê

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Phê': bàn tay (扌) so sánh (比) đánh giá — đó là 'phê' bình, 'phê' duyệt; cả nhóm cùng được phê chuẩn là một 'lô'.

Gương Hán-Việt

'Phê' trong phê bình, phê duyệt, phê chuẩn, phê phán; cũng dùng cho 'lô' (一批).

Mở khoá kiến thức

Biết 批 mở khóa 批评 (phê bình), 批准 (phê chuẩn), 批判 (phê phán), 批发 (phê phát / bán buôn), 大批 (đại phê / số lượng lớn), 审批 (thẩm phê / kiểm tra phê duyệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

批 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 批 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 比 biểu âm. Nghĩa gốc 'đánh bằng tay'; mở rộng thành 'phê chuẩn, phê bình, ghi chú', và 'lô hàng' (quantifier).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师批评了他。lǎoshī pīpíng le tā. thanh 3

    Thầy giáo đã phê bình anh ấy.

  • 这个计划已经批准了。zhège jìhuà yǐjīng pīzhǔn le. thanh 4

    Kế hoạch này đã được phê duyệt.

  • zhè thanh 4 thanh 1 thanh 1huò thanh 4hěn thanh 3hǎo. thanh 3

    Lô hàng này rất tốt.

  • 大批游客来到这里。dàpī yóukè lái dào zhèlǐ. thanh 4

    Số lượng lớn du khách đến đây.

  • 这批货明天送到。Zhè pī huò míngtiān sòngdào. thanh 4

    Lô hàng này sẽ được giao vào ngày mai.

  • 老师批改了我们的作业。Lǎoshī pīgǎi le wǒmen de zuòyè. thanh 3

    Thầy giáo đã chấm bài tập của chúng tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 比 là phần biểu âm; 比 là 'so', 批 là 'phê'

  • cùng âm 'pí/pī'; 皮 là 'da', 批 là 'phê'

  • 皆 = 扌 + 皮, gần giống 批 (扌 + 比); 披 là 'khoác', 批 là 'phê'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.