Nghĩa tiếng Việt
bán buôn, bán sỉ; phê phán, phê bình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
批 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 比 (Tỷ, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay đánh / vỗ — nghĩa gốc 'đánh bằng tay', mở rộng thành 'phê duyệt, phê bình' (cây bút thay bàn tay) và 'lô, mẻ, đợt' (cùng một mẻ hàng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pī/lô
- /pī/chỉ trích
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phê
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phê': bàn tay (扌) so sánh (比) đánh giá — đó là 'phê' bình, 'phê' duyệt; cả nhóm cùng được phê chuẩn là một 'lô'.
Gương Hán-Việt
'Phê' trong phê bình, phê duyệt, phê chuẩn, phê phán; cũng dùng cho 'lô' (一批).
Mở khoá kiến thức
Biết 批 mở khóa 批评 (phê bình), 批准 (phê chuẩn), 批判 (phê phán), 批发 (phê phát / bán buôn), 大批 (đại phê / số lượng lớn), 审批 (thẩm phê / kiểm tra phê duyệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 批 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 比 biểu âm. Nghĩa gốc 'đánh bằng tay'; mở rộng thành 'phê chuẩn, phê bình, ghi chú', và 'lô hàng' (quantifier).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师批评了他。
Thầy giáo đã phê bình anh ấy.
- 这个计划已经批准了。
Kế hoạch này đã được phê duyệt.
- 这一批货很好。
Lô hàng này rất tốt.
- 大批游客来到这里。
Số lượng lớn du khách đến đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.