Từ vựng tiếng Trung
dà*pī大
批
Nghĩa tiếng Việt
số lượng lớn
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (lớn)
3 nét
批
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là lớn, biểu thị kích thước hoặc mức độ.
- Chữ '批' gồm bộ '扌' (tay) và phần còn lại biểu thị hành động hoặc thao tác bằng tay, thường liên quan đến việc phê bình hoặc đánh giá.
→ '大批' có nghĩa là một lượng lớn, thường dùng để chỉ số lượng hoặc quy mô lớn của một thứ gì đó.
Từ ghép thông dụng
大批量
số lượng lớn
大批发
bán buôn
大批人
đông người