Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa审批 thường dùng trong bối cảnh hành chính, doanh nghiệp - quá trình xem xét và phê chuẩn văn bản, dự án. Thường đi kèm với: 流程 (quy trình), 通过 (được chấp thuận), 等待 (chờ đợi). Hán-Việt: 'thẩm phê'.
Câu ví dụ
- 这个项目需要经过上级审批
Dự án này cần được cấp trên phê duyệt
- 请等待我们的审批结果
Xin vui lòng chờ kết quả phê duyệt của chúng tôi
- 文件提交后会在三个工作日内完成审批
Sau khi nộp hồ sơ, việc phê duyệt sẽ hoàn thành trong ba ngày làm việc
- 市政府审批了新的建设计划
Chính quyền thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây mới
Kết hợp thường gặp
- 通过审批
được phê duyệt
- 等待审批
chờ phê duyệt
- 提交审批
nộp để xin phê duyệt
- 审批流程
quy trình phê duyệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.