Từ vựng tiếng Trung
shěn*pī审
批
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra và phê duyệt
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
审
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
批
Bộ: 手 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 审: Bộ '宀' (mái nhà) kết hợp với các phần bên trong để diễn tả hành động xem xét kỹ lưỡng, thường là trong khuôn khổ pháp luật.
- 批: Bộ '手' (tay) kết hợp với chữ '比' (so sánh) để chỉ hành động xét duyệt hoặc phê phán bằng tay.
→ 审批 có nghĩa là quá trình xem xét và phê duyệt, thường được sử dụng trong bối cảnh hành chính hoặc tổ chức.
Từ ghép thông dụng
审批
xét duyệt
审查
kiểm tra, thẩm tra
批评
phê bình