Từ vựng tiếng Trung
shěn*pī

Nghĩa tiếng Việt

xin phê duyệt, thẩm tra; phê duyệt

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

审批 thường dùng trong bối cảnh hành chính, doanh nghiệp - quá trình xem xét và phê chuẩn văn bản, dự án. Thường đi kèm với: 流程 (quy trình), 通过 (được chấp thuận), 等待 (chờ đợi). Hán-Việt: 'thẩm phê'.

Câu ví dụ

  • 这个项目需要经过上级审批Zhège xiàngmù xūyào jīngguò shàngjí shěnpī thanh 4

    Dự án này cần được cấp trên phê duyệt

  • 请等待我们的审批结果Qǐng děngdài wǒmen de shěnpī jiéguǒ thanh 3

    Xin vui lòng chờ kết quả phê duyệt của chúng tôi

  • 文件提交后会在三个工作日内完成审批Wénjiàn tíjiāo hòu huì zài sān gè gōngzuòrì nèi wánchéng shěnpī thanh 2

    Sau khi nộp hồ sơ, việc phê duyệt sẽ hoàn thành trong ba ngày làm việc

  • 市政府审批了新的建设计划Shìzhèngfǔ shěnpī le xīn de jiànshè jìhuà thanh 4

    Chính quyền thành phố đã phê duyệt kế hoạch xây mới

Kết hợp thường gặp

  • 通过审批tōngguò shěnpī thanh 1

    được phê duyệt

  • 等待审批děngdài shěnpī thanh 3

    chờ phê duyệt

  • 提交审批tíjiāo shěnpī thanh 2

    nộp để xin phê duyệt

  • 审批流程shěnpī liúchéng thanh 3

    quy trình phê duyệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.