Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
pǐ匹

Nghĩa tiếng Việt

tấm (vải); đơn lẻ

Âm Hán Việt

thất

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 匹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
匸
Số nét
4 nét

匹 = 匚 (Phương, biểu nghĩa: hình hộp gợi cuộn vải) + 儿 (Nhân, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ phận phương gợi nghĩa (cuộn vải dệt), nhân cho âm. Tuy nhiên nguồn gốc thực sự vẫn còn tranh luận: có thuyết cho là tượng hình nếp gấp vải, có thuyết là một nửa chữ 丙 (hai con ngựa) nghĩa là một con ngựa.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường làm lượng từ đứng trước danh từ chỉ ngựa hoặc cuộn vải, lụa.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: từ đo lường cho ngựa

  • /pǐ/từ đo lường cho ngựa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thất": chữ 匹 vừa đếm ngựa vừa đo vải — một 匹 ngựa phi ngang một 匹 lụa dài, hai thứ thất (mất đi vẻ đơn lẻ) khi ghép đôi.

Gương Hán-Việt

匹 trong 匹配 (thất phối — tương xứng), dù tiếng Việt dùng 'phối hợp' hay 'tương xứng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 匹 mở khoá: 匹配 (pǐpèi — khớp, tương xứng), đơn vị đếm ngựa/vải trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匹 bronze 1
Kim văn
匹 silk 1
Bạch thư
匹 bigseal 1
Đại triện
匹 seal 1
Tiểu triện

Nguồn gốc chữ 匹 vẫn còn nhiều giả thuyết dựa trên kim văn. Một thuyết cho là tượng hình (liushu p) mô tả các nếp gấp trong tấm vải. Thuyết khác phân tích là hình thanh: 石 (biểu nghĩa: đá) + 乙 (biểu âm). Còn có thuyết hội ý: một nửa chữ 丙 (hai con ngựa) = một con ngựa. Shuowen giải thích là hội ý kiêm hình thanh: 八 (tám nếp gấp vải) + 匸 (che giấu hai đầu vải khi cuộn lại). Nghĩa gốc là đơn vị đo vải, sau mở rộng sang đơn vị đếm ngựa và nghĩa 'phối hợp, tương xứng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4两liǎng thanh 3匹pǐ thanh 3马mǎ thanh 3跑pǎo thanh 3得de thanh 5很hěn thanh 3快kuài. thanh 4。

    Hai con ngựa này chạy rất nhanh.

  • 这件衣服的颜色不匹配。zhè jiàn yīfu de yánsè bù pǐpèi. thanh 4

    Màu sắc của chiếc áo này không tương xứng.

  • 他是一个人,孤身匹马来到这里。tā shì yī gè rén, gūshēn pǐmǎ lái dào zhèlǐ. thanh 1

    Anh ấy một mình đơn độc đến đây.

  • 草Cǎo thanh 3原yuán thanh 2上shàng thanh 4有yǒu thanh 3一yī thanh 1匹pǐ thanh 3漂piào thanh 4亮liang thanh 5的de thanh 5白bái thanh 2马mǎ thanh 3在zài thanh 4奔bēn thanh 1跑pǎo. thanh 3。

    Trên thảo nguyên có một con ngựa trắng xinh đẹp đang chạy.

  • 妈Mā thanh 1妈ma thanh 5买mǎi thanh 3了le thanh 5一yī thanh 1匹pǐ thanh 3蓝lán thanh 2色sè thanh 4的de thanh 5丝sī thanh 1绸chóu thanh 2做zuò thanh 4衣yī thanh 1服fu. thanh 5。

    Mẹ đã mua một xấp lụa màu xanh lam để may quần áo.

  • 他Tā thanh 1牵qiān thanh 1着zhe thanh 5一yī thanh 1匹pǐ thanh 3马mǎ thanh 3慢màn thanh 4慢màn thanh 4地de thanh 5走zǒu thanh 3进jìn thanh 4了le thanh 5森sēn thanh 1林lín. thanh 2。

    Anh ấy dắt một con ngựa từ từ đi vào trong rừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 披

    cùng âm pī/pǐ, dễ nhầm âm

  • 批

    cùng âm pī, hình dạng khác nhưng âm gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.