Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ sự tương thích, phù hợp giữa hai đối tượng hoặc thiết bị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thất phối
Từng chữ
- 匹thấttấm (vải); đơn lẻ
- 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho kỹ thuật (khớp dữ liệu), thiết kế (màu sắc), hoặc nhân sự (tương xứng).
Câu ví dụ
- 这两个颜色很匹配
Hai màu này rất hợp nhau
- 系统自动匹配用户
Hệ thống tự động khớp người dùng
- 不匹配的数据
Dữ liệu không khớp
Kết hợp thường gặp
- 自动匹配
tự động khớp
- 完美匹配
khớp hoàn hảo
- 不匹配
không khớp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.