Từ vựng tiếng Trung
pǐ*pèi

Nghĩa tiếng Việt

khớp

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hộp mở bên trái)

4 nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 匹: Ký tự '匹' kết hợp giữa '匚' (hộp mở bên trái) và '儿' (đứa trẻ), gợi nhớ đến ý tưởng về một đơn vị đo lường hoặc một cặp.
  • 配: Ký tự '配' kết hợp giữa '酉' (rượu) và '己' (bản thân), thể hiện việc phân phát hoặc ghép đôi, như việc pha trộn rượu.

匹配: Kết hợp lại, '匹配' biểu thị ý nghĩa của việc ghép đôi hoặc phù hợp một cách hoàn hảo.

Từ ghép thông dụng

匹配pǐpèi

phù hợp

匹敌pǐdí

ngang sức

配合pèihé

hợp tác