Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pèi*hé

Nghĩa tiếng Việt

phối hợp, hợp tác, đồng bộ; yểm trợ

Âm Hán Việt

phối hợp

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đi kèm với giới từ cùng hoặc với để chỉ sự hợp tác giữa các bên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phối hợp

Từng chữ

  • phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
  • hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại

Tầng từ vựng

配合 là động từ chỉ phối hợp, hợp tác hoặc yểm trợ. Là từ ghép Hán-Việt 'phối hợp'. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, team work.

Câu ví dụ

  • 我们需要配合工作。Wǒmen xūyào pèihé gōngzuò. thanh 3
  • 谢谢你的配合。Xièxie nǐ de pèihé. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 互相配合hùxiāng pèihé thanh 4
  • 密切配合mìqiè pèihé thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.