Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đi kèm với giới từ cùng hoặc với để chỉ sự hợp tác giữa các bên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phối hợp
Từng chữ
- 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
配合 là động từ chỉ phối hợp, hợp tác hoặc yểm trợ. Là từ ghép Hán-Việt 'phối hợp'. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, team work.
Câu ví dụ
- 我们需要配合工作。
- 谢谢你的配合。
Kết hợp thường gặp
- 互相配合
- 密切配合
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.