Chủ đề · New HSK 3
So sánh và Tuân thủ
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
相关xiāng*guānliên quan相似xiāng*sìtương tự类似lèi*sìtương tự区别qū*biéphân biệt; sự khác biệt比例bǐ*lìtỷ lệ标准biāo*zhǔntiêu chuẩn分别fēn*biétách biệt分别fēn*biésự khác biệt相当xiāng*dāngkhá相比xiāng*bǐso sánh合法hé*fǎhợp pháp合格hé*géđạt yêu cầu配pèiphù hợp配合pèi*héphối hợp合héhợp适应shì*yìngthích nghi应当yīng*dāngnên应用yìng*yòngứng dụng应用yìng*yòngáp dụng适合shì*héphù hợp准zhǔnchính xác较jiàotương đối; so sánh