Từ vựng tiếng Trung
xiāng*bǐ相
比
Nghĩa tiếng Việt
so sánh
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
比
Bộ: 比 (so sánh)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '相' bao gồm phần bộ '木' (cây) và phần bộ '目' (mắt). Kết hợp lại, chữ này mang ý nghĩa liên quan đến việc nhìn thấy, tương tác hoặc đối mặt.
- Chữ '比' thể hiện hình ảnh hai người đang đứng cạnh nhau để so sánh, biểu thị ý nghĩa về sự so sánh hoặc đối chiếu.
→ Chữ '相比' có nghĩa là so sánh hoặc đối chiếu giữa hai thứ với nhau.
Từ ghép thông dụng
相比之下
so với, trong sự so sánh
相比而言
nói một cách so sánh
相比较
so sánh, đối chiếu