Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ类似 là tính từ chỉ sự tương đồng, giống nhau. Là từ ghép Hán-Việt 'loại tự' (cùng loại). Thường dùng với rất 很, 非常.
Câu ví dụ
- 这两个问题很类似。
- 这种情况很类似。
Kết hợp thường gặp
- 类似的情况
- 类似的产品
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.