Nghĩa tiếng Việt
chủng loại, loài
Âm Hán Việt
loại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 大
- Số nét
- 9 nét
类 là giản thể của 類. Bản gốc 類 = 頪 + 犬 (psc). Bản giản thể rút thành 米 + 大. Hình thanh giản hoá.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ phân loại hoặc làm lượng từ cho các nhóm, hạng mục có cùng tính chất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Dùng để phân loại hoặc chỉ nhóm đối tượng có đặc điểm chung. '这类' = loại này, '各类' = các loại.
- /lèi/loại
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: loại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loại": gạo 米 cần phân loại lớn 大 — chia thóc gạo thành từng nhóm, đó là 'loại' (chủng loại).
Gương Hán-Việt
loại trong "chủng loại" 种类, "nhân loại" 人类
Mở khoá kiến thức
Biết 类 mở khoá nhóm từ phân loại: 人类, 种类, 类似, 类型, 分类.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 類 là hình thanh: 頪 cho âm, 犬 (chó) cho nghĩa. Theo cổ nghĩa, người ta phân loại theo nhóm các giống chó. Bản giản thể rút gọn thành 米 + 大. Nghĩa 'loại, chủng loại, phân loại'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家商店有很多种类的水果。
Cửa hàng này có rất nhiều loại trái cây.
- 人类需要保护地球。
Nhân loại cần bảo vệ trái đất.
- 这两个问题很类似。
Hai vấn đề này rất tương tự.
- 请把书分类。
Hãy phân loại sách.
- 这本书属于哪一类?
Quyển sách này thuộc loại nào?
- 这类问题很难解决。
Loại vấn đề này rất khó giải quyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.