Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人类 (rénlèi) là từ dùng để chỉ toàn bộ loài người, mang sắc thái trang trọng và học thuật. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học, lịch sử. Trong văn nói, người ta thường 用 人 (rén - người), 人们 (rénmen - mọi người) 或 大家 (dàjiā - tất cả mọi người) thay vì 人类.
Câu ví dụ
- 人类的历史已经有几百万年了。
Lịch sử nhân loại đã có hàng triệu năm rồi.
- 保护环境是人类的责任。
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của nhân loại.
- 科学技术的进步改变了人类的生活方式。
Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật đã thay đổi phương thức sống của nhân loại.
Kết hợp thường gặp
- 人类历史
lịch sử nhân loại
- 人类社会
xã hội loài người
- 人类文明
văn minh nhân loại
- 为人类
vì nhân loại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.