Nghĩa tiếng Việt
xếp nhiều, chồng chất; tích luỹ, tích trữ; nhiều lần
Âm Hán Việt
lụy, luy, lũy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 11 nét
累 là dạng giản hoá của 纍 (畾 → 田): gồm 田 (vốn là 畾 'chồng chất') ở trên + 糸 (Mịch: dây tơ) ở dưới; chữ hội ý — buộc nhiều sợi tơ chồng lên nhau, nghĩa 'xếp chồng, tích luỹ, mệt'.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ thể hiện sự tích lũy dần dần hoặc làm tính từ chỉ trạng thái mệt mỏi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn'累' diễn tả sự mệt mỏi về thể chất. '累了' là đã mệt, cần nghỉ ngơi. '很累' rất mệt. '太累了' mệt quá.
- /lèi/mệt mỏi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lụy, luy, lũy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luỵ": làm ruộng (田) cả ngày rồi tối lại se sợi tơ (糸) — chồng chất công việc thì sinh 'mệt, luỵ'.
Gương Hán-Việt
"luỵ" trong "phiền luỵ", "liên luỵ", "tích luỹ" (累積 — đọc 'lěi').
Mở khoá kiến thức
Nắm 累 mở khoá: 累 (mệt), 劳累 (mệt mỏi), 积累 (tích luỹ), 累计 (cộng dồn), 拖累 (liên luỵ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 累 là dạng giản hoá của 纍 (畾 → 田). Cách giải dân gian coi đây là chữ hội ý: thời cổ, đàn ông làm ruộng (田) còn phụ nữ khâu vá (糸), làm việc nhiều rồi sinh mệt mỏi. Nghĩa gốc 'xếp chồng, tích luỹ', về sau phái sinh thành 'mệt mỏi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天我很累。
Hôm nay tôi rất mệt.
- 他工作了一天,太累了。
Anh ấy làm việc cả ngày, mệt quá rồi.
- 学中文要慢慢积累。
Học tiếng Trung phải tích luỹ từ từ.
- 你累了就休息一下。
Mệt thì nghỉ một chút.
- 我很累
Tôi rất mệt
- 工作了一天很累
Làm việc cả ngày rất mệt
- 别太累了
Đừng mệt quá
- 累得睡不着
Mệt đến mức không ngủ được
- 身体累了
Thân thể mệt mỏi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.