Từ vựng tiếng Trung
lèi

Nghĩa tiếng Việt

chủng loại, loài

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

类 là giản thể của 類. Bản gốc 類 = 頪 + 犬 (psc). Bản giản thể rút thành 米 + 大. Hình thanh giản hoá.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: loại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loại": gạo 米 cần phân loại lớn 大 — chia thóc gạo thành từng nhóm, đó là 'loại' (chủng loại).

Gương Hán-Việt

loại trong "chủng loại" 种类, "nhân loại" 人类

Mở khoá kiến thức

Biết 类 mở khoá nhóm từ phân loại: 人类, 种类, 类似, 类型, 分类.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

类 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 類 là hình thanh: 頪 cho âm, 犬 (chó) cho nghĩa. Theo cổ nghĩa, người ta phân loại theo nhóm các giống chó. Bản giản thể rút gọn thành 米 + 大. Nghĩa 'loại, chủng loại, phân loại'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家商店有很多种类的水果。zhè jiā shāng diàn yǒu hěn duō zhǒng lèi de shuǐ guǒ. thanh 4

    Cửa hàng này có rất nhiều loại trái cây.

  • 人类需要保护地球。rén lèi xū yào bǎo hù dì qiú. thanh 2

    Nhân loại cần bảo vệ trái đất.

  • 这两个问题很类似。zhè liǎng ge wèn tí hěn lèi sì. thanh 4

    Hai vấn đề này rất tương tự.

  • 请把书分类。qǐng bǎ shū fēn lèi. thanh 3

    Hãy phân loại sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米 phía trên, hình dạng gần

  • cùng âm lèi, dễ nhầm 'loại' với 'mệt'

  • cùng phía trái có bộ giống, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.