Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ những đối tượng cùng nhóm hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đồng loại
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 类loạichủng loại, loài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同类 dùng được cho cả sinh vật (đồng loại — người với người) lẫn hàng hóa, khái niệm; trong thương mại hay xuất hiện trong cụm 同类产品 (sản phẩm cùng phân khúc).
Câu ví dụ
- 这两种产品属于同类
Hai sản phẩm này thuộc cùng một loại
- 同类产品中,这款性价比最高
Trong các sản phẩm cùng loại, cái này có tỷ lệ giá trị tốt nhất
- 人类不应该互相伤害同类
Con người không nên làm hại đồng loại
- 这款手机与同类相比,功能更丰富
Chiếc điện thoại này so với cùng loại thì tính năng phong phú hơn
Kết hợp thường gặp
- 同类产品
sản phẩm cùng loại
- 同类竞争
cạnh tranh cùng phân khúc
- 同类比较
so sánh cùng loại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.