Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ người hoặc làm từ xưng hô trực tiếp giữa các học sinh với nhau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồng học
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同学 chỉ người cùng học cùng một lớp hoặc trường.
Câu ví dụ
- 她是我的同学。
- 我们在一个班,是同学。
- 同学之间要互相帮助。
Kết hợp thường gặp
- 老同学
- 男同学
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.