Từ vựng tiếng Trung
xué*huì学
会
Nghĩa tiếng Việt
học
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
学
Bộ: 子 (đứa trẻ)
8 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "学" có phần trên là "冖", biểu thị một cái mái nhà, và phần dưới là "子", nghĩa là đứa trẻ, thể hiện việc học tập thường diễn ra dưới một mái nhà.
- "会" gồm có bộ "人" chỉ con người và phần "云" nghĩa là mây, biểu thị sự tụ hợp của con người giống như mây tụ lại trên bầu trời.
→ Học tập và tụ hợp
Từ ghép thông dụng
学习
học tập
学者
học giả
会见
hội kiến, gặp gỡ