Từ vựng tiếng Trung
tóng*yì

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 同: Kết hợp giữa 'miệng' (口) và 'đồng' (冂), nghĩa là cùng một lời nói hoặc ý kiến.
  • 意: Gồm bộ 'âm' (音) và 'tâm' (心), biểu thị ý tưởng hoặc cảm xúc phát ra từ trái tim.

同意: Sự đồng ý hoặc tán thành.

Từ ghép thông dụng

tóng

đồng ý

tóngxué

bạn học

jiàn

ý kiến