Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Có thể mang tân ngữ là một động từ hoặc một phân câu phía sau để biểu thị đồng ý làm gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đồng ý
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Đối với đồng nghĩa 赞成, 同 ý nhấn mạnh sự 'cùng một ý' hơn là 'tán thành'. Có thể dùng 结构: 同意 + someone + opinion/về việc gì đó. Trong văn trang trọng, có thể dùng 表示同意 để tăng tính lễ phép.
Câu ví dụ
- 我同意你的看法。
- 大家都同意这个计划。
Kết hợp thường gặp
- 完全同意
- 同意意见
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.