Từ vựng tiếng Trung
lèi

Nghĩa tiếng Việt

chủng loại, loài

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

類 = 頪 (Lỗi, biểu âm) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa). Chữ hình thanh — 犬 gợi ý phân loại theo giống loài (như phân biệt các giống chó), 頪 cho âm đọc.

Hán-Việt: loại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loại": phân loại chó (犬) theo giống — từ đó mở rộng thành loại, loài, chủng loại.

Gương Hán-Việt

loại — rất phổ biến: loại (類), loại hình (類型), phân loại (分類), tương tự (類似), loại suy (類推).

Mở khoá kiến thức

Biết 類 mở khoá: phân loại (分類), loại hình (類型), loại suy (類推), tương tự (類似), loài người (人類).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

類 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 類 là chữ hình thanh: 頪 biểu âm, 犬 (chó) biểu nghĩa. Nghĩa gốc liên quan đến việc phân loại theo loài giống. Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这两种动物属于同一類。zhè liǎng zhǒng dòngwù shǔyú tóngyī lèi. thanh 4

    Hai loài động vật này thuộc cùng một loại.

  • 人類需要保护环境。rénlèi xūyào bǎohù huánjìng. thanh 2

    Loài người cần bảo vệ môi trường.

  • 这類问题很常见。zhè lèi wèntí hěn chángjiàn. thanh 4

    Loại vấn đề này rất phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 類, cùng nghĩa

  • cùng bộ 頁, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.