Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gạo; mét (đơn vị đo chiều dài)

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

米 là chữ tượng hình: vẽ những hạt gạo (đã bỏ vỏ trấu) rải quanh một nét ngang (cái sàng). Biểu thị 'gạo'.

Hán-Việt: mễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mễ": Mễ (米) là những hạt gạo rơi quanh nét sàng: chính là 'gạo', và cũng dùng làm đơn vị 'mét'.

Gương Hán-Việt

'mễ' trong 'mễ cốc', 'bạch mễ' (gạo trắng), 'mễ thương' (kho gạo).

Mở khoá kiến thức

Biết 米 (mễ) mở khoá các từ mễ cốc, bạch mễ, mễ thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

米 bronze 1
Kim văn
米 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 米 là chữ tượng hình: vẽ những hạt gạo đã bỏ trấu, đối lập với 粟 (gạo còn vỏ). Theo Lý Hiếu Định, nét ngang là cái sàng tre. Không liên quan đến 木, 禾, 来.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃米饭。wǒ xǐhuan chī mǐfàn. thanh 3

    Tôi thích ăn cơm.

  • 这是一百米。zhè shì yìbǎi mǐ. thanh 4

    Đây là một trăm mét.

  • 妈妈买了大米。māma mǎi le dàmǐ. thanh 1

    Mẹ đã mua gạo.

  • 我喜欢吃玉米。wǒ xǐhuan chī yùmǐ. thanh 3

    Tôi thích ăn ngô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 米 và 木 đều có nét dọc và phẩy mác, tự dạng gần giống

  • 来 cũng có nét chia tỏa ra hai bên, dễ nhầm với 米

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.