Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đông đúc; giữ kín

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

密 là chữ hình thanh (psc): 宓 (biểu âm) + 山 (núi, biểu nghĩa) — ẩn giấu trong núi, kín đáo, thầm kín. Phần biểu âm 宓 đơn lẻ cũng từng được dùng cho từ tương ứng với 密.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //bí mật

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: mat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mật": chỗ giấu (宓) ẩn sâu trong núi (山) — đó là 'mật', bí mật, kín đáo.

Gương Hán-Việt

'Mật' trong 'bí mật', 'mật mã', 'mật thiết', 'thân mật', 'cơ mật'.

Mở khoá kiến thức

Biết 密 mở khoá 秘密 (bí mật), 密码 (mật mã, mật khẩu), 密切 (mật thiết, thân thiết), 保密 (bảo mật), 严密 (nghiêm mật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

密 bronze 1
Kim văn
密 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 密 là chữ hình thanh gồm 宓 (biểu âm) + 山 (núi, biểu nghĩa) — chỗ giấu kín giữa núi, bí mật, thân thiết. Phần biểu âm 宓 đơn lẻ cũng từng được dùng để biểu thị cùng một từ tố với 密. Nghĩa gốc 'kín, giấu giữa núi' phái sinh các nghĩa 'bí mật, kín đáo, dày đặc, thân mật, sát sao'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请告诉我你的密码。qǐng gào su wǒ nǐ de mì mǎ. thanh 3

    Xin nói cho tôi mật khẩu của bạn.

  • 这是一个秘密。zhè shì yī ge mì mì. thanh 4

    Đây là một bí mật.

  • 我们的关系很密切。wǒ men de guān xi hěn mì qiè. thanh 3

    Quan hệ của chúng tôi rất mật thiết.

  • 这件事要保密。zhè jiàn shì yào bǎo mì. thanh 4

    Việc này cần phải bảo mật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蜜 = 宓 + 虫, cùng phần 宓 ở trên, đồng âm 'mì', dễ nhầm bộ

  • 宓 là phần biểu âm của 密, chỉ thiếu 山 ở dưới — dễ quên bộ sơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.