Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hā*mì*guā哈

Nghĩa tiếng Việt

dưa Hami, dưa lưới

Âm Hán Việt

cáp mật qua

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bộ: 瓜 (cây dưa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ loại quả, thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cáp mật qua

Từng chữ

  • 哈cápuống nước; ngáp; tiếng cười
  • 密mậtđông đúc; giữ kín
  • 瓜quacây dưa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 哈密瓜味道香甜可口。Hāmìguā wèidào xiāngtián kěkǒu. thanh 1
  • 夏天吃一块冰镇哈密瓜很舒服。Xiàtiān chī yī kuài bīngzhèn hāmìguā hěn shūfu. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.