Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

uống nước; ngáp; tiếng cười

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哈 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phận biểu âm 合 ngẫu nhiên cũng gợi hình hai cái miệng mở ra.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ha": cái miệng (口) bật mở để buông tiếng "ha" – tiếng cười, tiếng thở ra sảng khoái.

Gương Hán-Việt

"ha" trong tiếng cười "ha ha"; phiên âm Việt giữ nguyên "ha" trong các tên riêng.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này giúp đọc nhanh từ tượng thanh "哈哈" và các tên phiên âm như 哈尔滨 (Cáp Nhĩ Tân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 哈 là chữ hình thanh ghép từ 口 (miệng – nghĩa) và 合 (hợp – âm). Phần biểu âm 合 còn vô tình trông như hai cái miệng đang mở, hợp với nghĩa cười "ha ha" hay thở mạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听完笑话哈哈大笑。tā tīng wán xiào huà hā hā dà xiào. thanh 1

    Anh ấy nghe xong câu chuyện cười rồi cười ha ha.

  • 哈,我猜对了!hā, wǒ cāi duì le! thanh 1

    Ha, tôi đoán đúng rồi!

  • 小狗看见我就哈着气跑过来。xiǎo gǒu kàn jiàn wǒ jiù hā zhe qì pǎo guò lái. thanh 3

    Con chó con thấy tôi liền thở hồng hộc chạy lại.

  • 她笑得哈哈的,停不下来。tā xiào de hā hā de, tíng bú xià lái. thanh 1

    Cô ấy cười ha ha, không ngừng được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hā, đều có 合 bên phải, dễ nhầm tự dạng

  • là bộ phận biểu âm của 哈, dễ viết thiếu 口

  • đều mang bộ 口 và là từ tượng thanh, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.