Nghĩa tiếng Việt
uống nước; ngáp; tiếng cười
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
哈 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phận biểu âm 合 ngẫu nhiên cũng gợi hình hai cái miệng mở ra.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hā/ha
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ha": cái miệng (口) bật mở để buông tiếng "ha" – tiếng cười, tiếng thở ra sảng khoái.
Gương Hán-Việt
"ha" trong tiếng cười "ha ha"; phiên âm Việt giữ nguyên "ha" trong các tên riêng.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này giúp đọc nhanh từ tượng thanh "哈哈" và các tên phiên âm như 哈尔滨 (Cáp Nhĩ Tân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 哈 là chữ hình thanh ghép từ 口 (miệng – nghĩa) và 合 (hợp – âm). Phần biểu âm 合 còn vô tình trông như hai cái miệng đang mở, hợp với nghĩa cười "ha ha" hay thở mạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他听完笑话哈哈大笑。
Anh ấy nghe xong câu chuyện cười rồi cười ha ha.
- 哈,我猜对了!
Ha, tôi đoán đúng rồi!
- 小狗看见我就哈着气跑过来。
Con chó con thấy tôi liền thở hồng hộc chạy lại.
- 她笑得哈哈的,停不下来。
Cô ấy cười ha ha, không ngừng được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.