Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố hafini, Hf

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铪 là chữ hình thanh có bộ 钅/金 (kim, kim loại) làm phần biểu nghĩa. Phần biểu âm chưa được xác nhận rõ trong dữ liệu hiện có. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: cap

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cap": kim loại *cáp* — bộ 金 cho biết đây là kim loại, âm *cáp* phiên âm từ tiếng Latin hafnium.

Gương Hán-Việt

cap — âm Hán-Việt của nguyên tố hafnium trong danh pháp hóa học

Mở khoá kiến thức

Biết 铪 mở khoá tên gọi Hán-Việt của nguyên tố hafnium (Hf, số nguyên tử 72) trong hóa học

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铪 là chữ tạo muộn (cận đại), dùng để phiên âm tên nguyên tố hafnium (Hf). Bộ 钅 (kim) cho biết đây là kim loại. Âm Hán-Việt *cáp* phản ánh phiên âm tên khoa học Latinh. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật về tự hình cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铪是金属元素hā shì jīnshǔ yuánsù thanh 1

    Hafnium là nguyên tố kim loại.

  • 铪用于核反应堆hā yòng yú hé fǎnyìngduī thanh 1

    Hafnium được dùng trong lò phản ứng hạt nhân.

  • 铪的原子序数是72hā de yuánzǐ xùshù shì qī shí èr thanh 1

    Số nguyên tử của hafnium là 72.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, hình gần giống, 铗 chỉ kẹp kim loại

  • tự thân — không nên nhầm với 铪 dạng phồn thể 鉿

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.