Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhôm, Al

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铝 = 钅 (bộ kim, biểu nghĩa: kim loại) + 吕 (Lữ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 鋁 — tên kim loại nhôm trong tiếng Trung hiện đại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nhôm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: lữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lữ": kim loại (钅) nhẹ như họ Lữ (吕) — nhôm (铝) là kim loại nhẹ, âm Lữ gợi tên.

Gương Hán-Việt

"Lữ" trong từ Hán-Việt: 铝合金 (lữ hợp kim — hợp kim nhôm).

Mở khoá kiến thức

Biết 铝 (lữ) nhận ra tên nguyên tố nhôm trong từ vựng khoa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 铝/鋁 là chữ hình thanh ghép 金/钅 (kim loại — biểu nghĩa) với 呂/吕 (lữ — biểu âm). Ban đầu chỉ thỏi kim loại nhỏ; trong thời hiện đại được dùng chỉ nguyên tố nhôm (Al). Không có hình ảnh giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 铝是一种轻金属,用途广泛。lǚ shì yī zhǒng qīng jīnshǔ, yòngtú guǎngfàn. thanh 3

    Nhôm là kim loại nhẹ, được dùng rộng rãi.

  • 这个饮料罐是铝制的。zhège yǐnliào guàn shì lǚ zhì de. thanh 4

    Lon đồ uống này được làm bằng nhôm.

  • 铝合金比纯铝更坚固。lǚ héjīn bǐ chún lǚ gèng jiāngù. thanh 3

    Hợp kim nhôm cứng hơn nhôm nguyên chất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, tên nguyên tố, dễ nhầm với calci

  • 铝 chứa 吕, đồng âm Hán-Việt lữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.