Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侣 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 吕 (Lữ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể 侶. Bộ nhân chỉ người, 吕 cho âm lǚ. Nghĩa là bạn đồng hành.

Hán-Việt: lữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lữ": người (亻) cùng họ Lữ (吕) đi bên cạnh — hai vòng 吕 như hai người kề vai sát cánh.

Gương Hán-Việt

"lữ" trong 伴侣 (bạn lữ — bạn đời), 情侣 (tình lữ — cặp đôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 侣 mở khoá từ quan hệ: 伴侣 (bạn lữ, bạn đời), 情侣 (tình lữ, người yêu), 僧侣 (tăng lữ, tăng sĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 侶 là chữ hình thanh: 人 (bộ 亻) biểu nghĩa, 呂 biểu âm. Tiểu triện đã có dạng. Chữ mang nghĩa người bạn đồng hành, đặc biệt trong bối cảnh tu hành hay lữ hành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们是相互扶持的好伴侣。Tāmen shì xiānghù fúchí de hǎo bànlǚ. thanh 1

    Họ là những người bạn đời tốt luôn nương tựa nhau.

  • 公园里有很多情侣在散步。Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō qínglǚ zài sànbù. thanh 1

    Trong công viên có nhiều cặp đôi đang dạo bộ.

  • 僧侣们每天清晨诵经。Sēnglǚmen měitiān qīngchén sòng jīng. thanh 1

    Các tăng sĩ mỗi sáng sớm tụng kinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǚ và Hán-Việt lữ, nghĩa du lịch, bộ 方 vs 人

  • thành phần biểu âm trong 侣, dễ quên thêm bộ nhân

  • cùng âm lǚ, bộ 金, nghĩa là nhôm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.