Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm danh từ chỉ một cặp đôi, thường đi kèm với các danh từ khác như trang phục, khách sạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình lữ
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 侣lữbạn bè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ cặp đôi đang yêu nhau, chưa kết hôn.
Câu ví dụ
- 一对情侣
Một cặp đôi
- 情侣餐厅
Nhà hàng dành cho cặp đôi
- 很多情侣
Nhiều cặp đôi
Kết hợp thường gặp
- 情侣装
đồ cặp đôi
- 情侣酒店
khách sạn cặp đôi
- 模范情侣
cặp đôi mẫu mực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.