Từ vựng tiếng Trung
qíng*lǚ情
侣
Nghĩa tiếng Việt
người yêu
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
情
Bộ: 忄 (tâm)
11 nét
侣
Bộ: 亻 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '情' bao gồm bộ '忄' (tâm) và phần âm thanh '青'. Đây là chữ chỉ về tình cảm, cảm xúc của con người.
- Chữ '侣' có bộ '亻' (người) kết hợp với '吕', thể hiện sự kết hợp giữa hai con người, nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết.
→ Chữ '情侣' có nghĩa là cặp đôi, tình nhân, thể hiện mối quan hệ tình cảm đặc biệt giữa hai người.
Từ ghép thông dụng
爱情
tình yêu
友情
tình bạn
伴侣
bạn đời