Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các định ngữ như 终身 (trọn đời), 人生 (nhân sinh) để chỉ vợ hoặc chồng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạn lữ
Từng chữ
- 伴bạnbạn bè; người đồng sự
- 侣lữbạn bè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 寻找一个志同道合的伴侣非常不容易。
Tìm kiếm một người bạn đời cùng chí hướng là điều vô cùng không dễ dàng.
- 宠物是人类生活中最忠实的伴侣之一。
Thú cưng là một trong những người bạn đồng hành trung thành nhất trong cuộc sống của con người.
- 他们携手走过风雨,是令人羡慕的伴侣。
Họ nắm tay nhau đi qua sóng gió, là cặp bạn đời khiến người khác phải ngưỡng mộ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.