Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bàn*lǚ伴

Nghĩa tiếng Việt

bạn đời, đồng hành

Âm Hán Việt

bạn lữ

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bộ: 亻 (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các định ngữ như 终身 (trọn đời), 人生 (nhân sinh) để chỉ vợ hoặc chồng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bạn lữ

Từng chữ

  • 伴bạnbạn bè; người đồng sự
  • 侣lữbạn bè

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 寻xún thanh 2找zhǎo thanh 3一yī thanh 1个gè thanh 4志zhì thanh 4同tóng thanh 2道dào thanh 4合hé thanh 2的de thanh 5伴bàn thanh 4侣lǚ thanh 3非fēi thanh 1常cháng thanh 2不bù thanh 4容róng thanh 2易yì. thanh 4。

    Tìm kiếm một người bạn đời cùng chí hướng là điều vô cùng không dễ dàng.

  • 宠chǒng thanh 3物wù thanh 4是shì thanh 4人rén thanh 2类lèi thanh 4生shēng thanh 1活huó thanh 2中zhōng thanh 1最zuì thanh 4忠zhōng thanh 1实shí thanh 2的de thanh 5伴bàn thanh 4侣lǚ thanh 3之zhī thanh 1一yī. thanh 1。

    Thú cưng là một trong những người bạn đồng hành trung thành nhất trong cuộc sống của con người.

  • 他tā thanh 1们men thanh 5携xié thanh 2手shǒu thanh 3走zǒu thanh 3过guò thanh 4风fēng thanh 1雨yǔ, thanh 3,是shì thanh 4令lìng thanh 4人rén thanh 2羡xiàn thanh 4慕mù thanh 4的de thanh 5伴bàn thanh 4侣lǚ. thanh 3。

    Họ nắm tay nhau đi qua sóng gió, là cặp bạn đời khiến người khác phải ngưỡng mộ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.