Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
绿

Nghĩa tiếng Việt

màu xanh

Âm Hán Việt

lục

1 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 绿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

绿 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ) + 录 (Lục, biểu âm); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 綠. Nghĩa là màu xanh lá – màu nhuộm trên vải lụa.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ màu sắc hoặc làm động từ mang nghĩa hóa xanh.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lục": sợi tơ 纟 được nhuộm thành màu lục 录 – màu của cỏ cây; nên 绿 nghĩa là màu xanh lá cây.

Gương Hán-Việt

"lục" trong lục bảo, thanh lục, lục sắc, lục diệp tố, hồng-lục.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 绿 mở khoá: 绿色, 绿茶, 绿灯, 绿地, 绿化, 碧绿, 翠绿.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绿 seal 1
Tiểu triện

绿 là dạng giản thể của 綠, một chữ hình thanh (psc) gồm 糸 (sợi tơ) làm bộ biểu nghĩa và 彔 làm bộ biểu âm. Vì sợi tơ là vật được nhuộm màu, bộ 糸/纟 dùng làm bộ biểu nghĩa cho nhiều chữ chỉ màu sắc. 绿 chỉ màu xanh lá cây – màu của cây cỏ và vải nhuộm. Khi giản hoá, 糸 bên trái rút gọn thành 纟 và 彔 viết thành 录.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 3huan thanh 5绿 thanh 4sè. thanh 4

    Tôi thích màu xanh lá.

  • thanh 1ài thanh 4 thanh 1绿 thanh 4chá. thanh 2

    Cô ấy thích uống trà xanh.

  • 绿 thanh 4dēng thanh 1liàng thanh 4le, thanh 5, thanh 3 thanh 3zǒu thanh 3le. thanh 5

    Đèn xanh sáng rồi, có thể đi được.

  • chūn thanh 1tiān thanh 1dào thanh 4le, thanh 5,shù thanh 4 thanh 4biàn thanh 4绿 thanh 4le. thanh 5

    Mùa xuân đến, lá cây chuyển sang màu xanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm và đồng Hán-Việt "lục", dễ lẫn

  • cùng bộ 纟, phần phải gần giống, dễ nhầm

  • đồng Hán-Việt "lục", dễ lẫn nghĩa khi nói

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.