Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ bật hoặc dùng trong cụm từ bật đèn xanh để chỉ sự cho phép
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lục đăng
Từng chữ
- 绿lụcmàu xanh
- 灯đăngcái đèn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc: đèn xanh giao thông. Nghĩa bóng: sự chấp thuận, cho phép làm gì đó.
Câu ví dụ
- 遇到绿灯请通过
Gặp đèn xanh xin mời qua
- 项目已经亮绿灯
Dự án đã được bật đèn xanh (được chấp thuận)
- 一路绿灯
đường thông suốt, mọi việc thuận lợi
Kết hợp thường gặp
- 亮绿灯
cho phép, chấp thuận
- 开绿灯
nương tay, cho phép
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.