Từ vựng tiếng Trung
绿
dēng

Nghĩa tiếng Việt

đèn xanh (tín hiệu giao thông), sự cho phép (nghĩa bóng)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

11 nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc: đèn xanh giao thông. Nghĩa bóng: sự chấp thuận, cho phép làm gì đó.

Câu ví dụ

  • 遇到绿灯请通过Yùdào lǜdēng qǐng tōngguò thanh 4

    Gặp đèn xanh xin mời qua

  • 项目已经亮绿灯Xiàngmù yǐjīng liàng lǜdēng thanh 4

    Dự án đã được bật đèn xanh (được chấp thuận)

  • 一路绿灯yīlù lǜdēng thanh 1

    đường thông suốt, mọi việc thuận lợi

Kết hợp thường gặp

  • 亮绿灯liàng lǜdēng thanh 4

    cho phép, chấp thuận

  • 开绿灯kāi lǜdēng thanh 1

    nương tay, cho phép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.