Từ vựng tiếng Trung
lǜ*dēng绿

Nghĩa tiếng Việt

đèn xanh

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

绿

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

11 nét

Bộ: (lửa)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 绿: Phần bên trái là bộ '纟' (sợi tơ nhỏ), phần bên phải là '录' (ghi chép). Kết hợp lại, nó gợi ý đến màu sắc liên quan đến tự nhiên và vải vóc.
  • 灯: Bộ '火' (lửa) phía dưới gợi ý về ánh sáng, phần trên là '丁' chỉ âm thanh, tạo nên nghĩa là một thiết bị phát ánh sáng.

绿灯: Đèn xanh, thường chỉ tín hiệu giao thông cho phép đi tiếp.

Từ ghép thông dụng

绿茶lǜchá

trà xanh

绿化lǜhuà

xanh hóa (trồng cây xanh)

绿草lǜcǎo

cỏ xanh

灯光dēngguāng

ánh đèn

灯泡dēngpào

bóng đèn

台灯táidēng

đèn bàn