Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dây tơ mỏng và to bản; liên lạc

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

组 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 且 (Thả, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 組, chữ hình thanh — nghĩa gốc 'dây tơ rộng bản', sau phái sinh thành 'tổ, nhóm, kết hợp'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nhóm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tổ": 纟 (sợi tơ) + 且 (cho âm) — nhiều sợi tơ kết lại thành dây, nên 组 mang nghĩa 'nhóm, tổ chức, kết hợp'.

Gương Hán-Việt

'tổ' trong 'tổ chức', 'tổ hợp', 'nhóm tổ'

Mở khoá kiến thức

Nắm 组 mở khoá loạt từ HSK 2-5: 组成, 组织, 组合, 小组, 组长, 重组.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

组 bronze 1
Kim văn
组 bigseal 1
Đại triện
组 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 组 là dạng giản thể của 組, ghép 糸 (đổi thành 纟 — sợi tơ, cho nghĩa) với 且 (thả — cho âm). Nghĩa gốc trong cổ văn là 'dây tơ to bản dùng buộc ấn tín, mũ áo' (đai mũ). Từ ý 'kết bằng nhiều sợi tơ' phái sinh thành 'tổ chức, nhóm, kết hợp lại'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们小组有五个人。wǒmen xiǎozǔ yǒu wǔ gè rén. thanh 3

    Tổ chúng tôi có năm người.

  • 他是一个好的组长。tā shì yī gè hǎo de zǔzhǎng. thanh 1

    Anh ấy là một tổ trưởng giỏi.

  • 这个组织很大。zhège zǔzhī hěn dà. thanh 4

    Tổ chức này rất lớn.

  • 请把材料组合起来。qǐng bǎ cáiliào zǔhé qǐlái. thanh 3

    Xin hãy kết hợp các vật liệu lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zǔ, cùng có 且 bên phải, rất dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm zǔ, cùng có 且, dễ lẫn nghĩa 'ngăn cản' vs 'nhóm'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.