Nghĩa tiếng Việt
cản trở; hiểm trở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阻 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò/đất cao, bên trái là bộ Phụ 阜) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Địa hình gò đất cản trở đường đi — hình ảnh của sự cản trở, trở ngại.
Hán-Việt: trở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trở": gò đất (阝) chắn đường đi (且) — địa thế hiểm trở ngăn bước; nhớ "trở ngại", "ngăn trở" đều từ chữ này.
Gương Hán-Việt
trở trong "trở ngại" (阻碍), "ngăn trở", "chướng trở"
Mở khoá kiến thức
Biết 阻 (trở) mở khoá: 阻止 (ngăn chặn), 阻碍 (cản trở), 阻拦 (chặn lại), 阻挠 (cản trở).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阻 là chữ hình thanh (psc): bộ 阜 (阝, phụ) biểu nghĩa — gò đất cao, địa hình hiểm trở, phần 且 (thả) biểu âm cho zǔ. Nghĩa gốc: địa thế núi non cản trở đường đi. Mở rộng: ngăn cản, cản trở, chặn lại. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大雨阻止了我们出行。
Mưa lớn ngăn chúng tôi ra ngoài.
- 任何困难都无法阻挡他。
Không khó khăn nào có thể ngăn cản anh ấy.
- 这条河阻隔了两岸的交通。
Con sông này ngăn cách giao thông giữa hai bờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.