Nghĩa tiếng Việt
cái thớt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俎 là chữ tượng hình — mô phỏng cái bàn tế thịt (altar) với chân bàn ở trái và bình đựng ở phải. Không phân tích thành hình thanh hay hội ý theo cấu trúc đơn giản.
Hán-Việt: trở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trở": hình ảnh bàn tế (俎) — thịt trên bàn thờ, dao trên thớt — "thân làm thịt trên thớt người" (dao trở ngư nhục 刀俎魚肉).
Gương Hán-Việt
trở — xuất hiện trong thành ngữ "đao trở ngư nhục" (刀俎魚肉: dao và thớt — kẻ yếu trong tay kẻ mạnh).
Mở khoá kiến thức
Biết 俎 mở khoá thành ngữ 越俎代庖 (vượt qua thớt thay bếp — làm thay việc người khác) và 刀俎魚肉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 俎 là chữ tượng hình ({{liushu|p}}): hình vẽ bàn tế lễ đặt thịt, chân bàn ở bên trái, bình đựng ở bên phải. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đều lưu dạng này. Dùng trong nghi lễ tế tự thời cổ đại, về sau có nghĩa là thớt chặt thịt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 俎豆之事,吾不如老农。
Việc tế lễ, ta không bằng lão nông. (Khổng Tử)
- 越俎代庖是不礼貌的行为。
Làm thay việc của người khác là hành vi thiếu lịch sự.
- 案俎上摆着祭品。
Lễ vật được bày trên bàn tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.