Nghĩa tiếng Việt
loài, dòng dõi, họ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
族 = 㫃 (lá cờ, viết thành 方 + 𠂉) + 矢 (Thỉ, mũi tên). Chữ hội ý: dưới một lá cờ tập trung nhiều mũi tên / chiến binh — đó là một 'tộc', một bộ lạc; mở rộng thành 'dòng họ, dân tộc, gia tộc'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zú/bộ tộc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tộc': dưới lá cờ (㫃, phần trái) các mũi tên (矢) tụ về — chiến binh cùng một 'tộc', một dòng họ.
Gương Hán-Việt
'Tộc' trong dân tộc, chủng tộc, quý tộc, gia tộc, tộc trưởng.
Mở khoá kiến thức
Biết 族 mở khóa 民族 (dân tộc), 种族 (chủng tộc), 贵族 (quý tộc), 家族 (gia tộc), 中华民族 (dân tộc Trung Hoa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 族 là chữ hội ý: 㫃 (lá cờ) + 矢 (mũi tên). Hình ảnh các chiến binh tụ tập dưới một lá cờ với mũi tên trong tay — đó là một 'tộc'. Có mặt từ Giáp cốt văn. Mở rộng thành 'dòng họ, dân tộc, chủng tộc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 中国有五十六个民族。
Trung Quốc có 56 dân tộc.
- 他出身于贵族家庭。
Anh ấy xuất thân từ gia đình quý tộc.
- 这是一个大家族。
Đây là một gia tộc lớn.
- 我们尊重不同的种族。
Chúng tôi tôn trọng các chủng tộc khác nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.