Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tô thuế; cho thuê

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

租 (Tô) = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Xưa tiền thuê đất nộp bằng thóc, nên 租 mang nghĩa "tô thuế, cho thuê".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //thuê

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tô": bộ Hoà 禾 (lúa) cạnh 且 (Thả, gợi âm) — xưa nộp tô bằng thóc; 租 là "thuê, cho thuê".

Gương Hán-Việt

"tô" trong "tô thuế", "địa tô" (tiền thuê đất); chỉ việc "thuê".

Mở khoá kiến thức

Biết 租 (tô) mở khoá: địa tô, tô thuế, và các từ thuê: 出租 (cho thuê), 房租 (tiền nhà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 租 là chữ hình thanh ghép 禾 (lúa, ngũ cốc — biểu nghĩa) với 且 (biểu âm). Vì tiền thuê đất ngày xưa được trả bằng thóc lúa nên 租 mang nghĩa "tô thuế, tiền thuê, cho thuê".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我想租一间房子。wǒ xiǎng zū yì jiān fángzi. thanh 3

    Tôi muốn thuê một căn nhà.

  • 我们坐出租车去。wǒmen zuò chūzūchē qù. thanh 3

    Chúng ta đi taxi.

  • 这个房租很贵。zhège fángzū hěn guì. thanh 4

    Tiền thuê nhà này rất đắt.

  • 他出租房子。tā chūzū fángzi. thanh 1

    Anh ấy cho thuê nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 祖 = 礻 + 且, cùng âm "zǔ/zū", dễ lẫn

  • 组 = 纟 + 且, cùng phần biểu âm 且, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.