Nghĩa tiếng Việt
tô thuế; cho thuê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
租 (Tô) = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Xưa tiền thuê đất nộp bằng thóc, nên 租 mang nghĩa "tô thuế, cho thuê".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zū/thuê
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tô": bộ Hoà 禾 (lúa) cạnh 且 (Thả, gợi âm) — xưa nộp tô bằng thóc; 租 là "thuê, cho thuê".
Gương Hán-Việt
"tô" trong "tô thuế", "địa tô" (tiền thuê đất); chỉ việc "thuê".
Mở khoá kiến thức
Biết 租 (tô) mở khoá: địa tô, tô thuế, và các từ thuê: 出租 (cho thuê), 房租 (tiền nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 租 là chữ hình thanh ghép 禾 (lúa, ngũ cốc — biểu nghĩa) với 且 (biểu âm). Vì tiền thuê đất ngày xưa được trả bằng thóc lúa nên 租 mang nghĩa "tô thuế, tiền thuê, cho thuê".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想租一间房子。
Tôi muốn thuê một căn nhà.
- 我们坐出租车去。
Chúng ta đi taxi.
- 这个房租很贵。
Tiền thuê nhà này rất đắt.
- 他出租房子。
Anh ấy cho thuê nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.