Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

váng sữa

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酥 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu, lên men, sản phẩm từ sữa) + 穌 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ dậu gợi sản phẩm chế biến; nghĩa gốc là bơ sữa đặc, sau mở rộng sang xốp giòn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tô": bình (酉) ủ ra thứ mềm tan tô tô — 酥 là bơ sữa, bánh xốp giòn, cảm giác mềm nhũn dễ chịu.

Gương Hán-Việt

酥 xuất hiện trong 酥脆 (tô thuỵ — giòn xốp), 酥油 (tô du — bơ sữa), 酥胸 (ngực mềm mại, dùng trong thơ văn cổ).

Mở khoá kiến thức

Biết 酥 mở khoá 酥脆 (sūcuì — giòn tan), 酥油 (sūyóu — bơ yak/bơ sữa) và mô tả kết cấu ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 酉 (bình rượu/lên men) biểu nghĩa, 穌 (rút gọn) biểu âm. 酥 nghĩa gốc là bơ động vật (váng sữa); sau mở rộng sang mô tả kết cấu xốp giòn, mềm tan của bánh. Không có giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这块饼干又酥又脆,很好吃。Zhè kuài bǐnggān yòu sū yòu cuì, hěn hǎochī. thanh 4

    Chiếc bánh quy này vừa xốp vừa giòn, rất ngon.

  • 藏族人喜欢喝酥油茶。Zàngzú rén xǐhuān hē sūyóu chá. thanh 4

    Người Tạng thích uống trà bơ yak.

  • 他的腿酥软,几乎站不稳。Tā de tuǐ sūruǎn, jīhū zhàn bù wěn. thanh 1

    Chân anh ấy mềm nhũn, gần như không đứng vững.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sū, 苏 là hồi tỉnh/tỉnh Giang Tô, 酥 là giòn/bơ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.