Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng; tốc độ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
速 = 辶 (Sước, đi) + 束 (Thúc, biểu âm). Chữ hình thanh: di chuyển nhanh chóng — nghĩa 'nhanh, tốc độ'. Đi cùng nhiều từ chỉ tốc độ và sự nhanh chóng.
Hán-Việt: tốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tốc': bước đi (辶) gấp, gói gọn (束) thời gian — đó là 'tốc', là nhanh chóng.
Gương Hán-Việt
'Tốc' trong tốc độ, cao tốc, gia tốc, nhanh chóng (迅速), thần tốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 速 mở khóa 速度 (tốc độ), 快速 (khoái tốc / nhanh chóng), 高速 (cao tốc), 迅速 (tấn tốc), 加速 (gia tốc), 减速 (giảm tốc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 速 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 束 biểu âm. Nghĩa 'đi nhanh', 'tốc độ', 'mời gấp'. Có mặt từ Giáp cốt văn dưới dạng tương tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 汽车的速度很快。
Tốc độ xe rất nhanh.
- 他迅速地跑过去。
Anh ấy nhanh chóng chạy qua.
- 请走高速公路。
Vui lòng đi đường cao tốc.
- 我们要加速完成工作。
Chúng ta phải tăng tốc hoàn thành công việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.